rocky mountain national park
Định nghĩa
Danh từ riêng: Vườn quốc gia Rocky Mountain là một khu bảo tồn thiên nhiên nằm ở tiểu bang Colorado, Hoa Kỳ. Nơi đây nổi tiếng với cảnh quan hùng vĩ gồm núi non, hồ nước, suối và rừng cây, được thành lập để bảo vệ hệ sinh thái độc đáo của dãy núi Rocky.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đi bộ đường dài ở Vườn quốc gia Rocky Mountain vào mùa hè năm ngoái.)
- (Vườn quốc gia Rocky Mountain là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to visit Rocky Mountain National Park": tham quan Vườn quốc gia Rocky Mountain.
- Tourists from around the world visit Rocky Mountain National Park to see its stunning scenery. (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến tham quan Vườn quốc gia Rocky Mountain để ngắm cảnh đẹp ngoạn mục của nó.)
- "to explore Rocky Mountain National Park": khám phá Vườn quốc gia Rocky Mountain.
- The family spent a week exploring Rocky Mountain National Park. (Gia đình đã dành một tuần để khám phá Vườn quốc gia Rocky Mountain.)
Biến thể và từ gần giống
- Rocky Mountains (danh từ riêng): dãy núi Rocky, dãy núi chính ở Bắc Mỹ mà vườn quốc gia này là một phần.
- The Rocky Mountains stretch from Canada to New Mexico. (Dãy núi Rocky trải dài từ Canada đến New Mexico.)
- National park (danh từ): vườn quốc gia, một khu vực được bảo vệ bởi chính phủ.
- Yellowstone is the first national park in the world. (Yellowstone là vườn quốc gia đầu tiên trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Khu bảo tồn thiên nhiên: một khu vực được bảo vệ để duy trì hệ sinh thái tự nhiên.
- Công viên quốc gia: cách gọi khác của "vườn quốc gia".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Rocky Mountain National Park" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "to be in the Rocky Mountain high": cảm giác phấn khích khi ở vùng núi Rocky, thường liên quan đến vẻ đẹp thiên nhiên.
- After a day of hiking, she felt the Rocky Mountain high. (Sau một ngày đi bộ đường dài, cô ấy cảm thấy phấn khích vì vẻ đẹp của vùng núi Rocky.)